TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23961. spiel (từ lóng) bài diễn văn, bài nói

Thêm vào từ điển của tôi
23962. theosophical (triết học) (thuộc) thuyết thần...

Thêm vào từ điển của tôi
23963. leprosarium nhà thương hủi, trại hủi

Thêm vào từ điển của tôi
23964. lithographic (thuộc) thuật in đá, (thuộc) th...

Thêm vào từ điển của tôi
23965. anomaly sự không bình thường, sự dị thư...

Thêm vào từ điển của tôi
23966. one-sided có một bên, về một bên, về một ...

Thêm vào từ điển của tôi
23967. adequacy sự đủ, sự đầy đủ

Thêm vào từ điển của tôi
23968. yearly hằng năm

Thêm vào từ điển của tôi
23969. ichthyosaurus thằn lằn cá, ngư long

Thêm vào từ điển của tôi
23970. coelenterata (động vật học) ngành động vật r...

Thêm vào từ điển của tôi