23901.
purifier
người làm sạch, người lọc trong...
Thêm vào từ điển của tôi
23902.
simp
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) an...
Thêm vào từ điển của tôi
23903.
shaky
run, yếu
Thêm vào từ điển của tôi
23904.
movable
di động, tính có thể di chuyển
Thêm vào từ điển của tôi
23905.
amoeba
Amip
Thêm vào từ điển của tôi
23906.
anecdotical
(thuộc) chuyện vặt, chuyện giai...
Thêm vào từ điển của tôi
23907.
unrestfulness
sự không yên tĩnh; tính không t...
Thêm vào từ điển của tôi
23908.
brent-goose
(động vật học) ngỗng trời brant...
Thêm vào từ điển của tôi
23909.
sneer
cười khinh bỉ, cười chế nhạo
Thêm vào từ điển của tôi
23910.
penny-a-liner
văn sĩ rẻ tiền, văn sĩ ba xu
Thêm vào từ điển của tôi