23901.
exordial
để làm mào đầu (cho một diễn vă...
Thêm vào từ điển của tôi
23902.
unwatchfulness
tính thiếu thận trọng, tính thi...
Thêm vào từ điển của tôi
23903.
governess-cart
xe hai bánh có chỗ ngồi đối diệ...
Thêm vào từ điển của tôi
23904.
vendor
(như) vender
Thêm vào từ điển của tôi
23905.
kiss-me-quick
mũ hớt (của phụ nữ, đội lui hẳn...
Thêm vào từ điển của tôi
23906.
otic
(thuộc) tai
Thêm vào từ điển của tôi
23907.
lardy-dardy
(từ lóng) màu mè, kiểu cách
Thêm vào từ điển của tôi
23908.
degauss
(hàng hải) giải từ (làm cho tàu...
Thêm vào từ điển của tôi
23910.
come-back
sự quay lại, sự trở lại (địa vị...
Thêm vào từ điển của tôi