TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23811. colloid chất keo

Thêm vào từ điển của tôi
23812. barrister-at-law (như) barrister

Thêm vào từ điển của tôi
23813. saxophonist (âm nhạc) người thổi Xacxô

Thêm vào từ điển của tôi
23814. bloomers quần buộc túm (phụ nữ mặc để ch...

Thêm vào từ điển của tôi
23815. enrapture làm vô cùng thích thú, làm mê t...

Thêm vào từ điển của tôi
23816. encash lĩnh (séc, tiền)

Thêm vào từ điển của tôi
23817. finalize làm xong, hoàn thành

Thêm vào từ điển của tôi
23818. coloration sự tô màu, sự nhuộm màu, sự sơn...

Thêm vào từ điển của tôi
23819. elucidate làm sáng tỏ; giải thích

Thêm vào từ điển của tôi
23820. periscope kính tiềm vọng

Thêm vào từ điển của tôi