TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23831. unknot mở nút, gỡ mối, tháo ra

Thêm vào từ điển của tôi
23832. mallet cái vồ

Thêm vào từ điển của tôi
23833. reverberatory dội lại, vang lại (âm thanh); p...

Thêm vào từ điển của tôi
23834. galore rất nhiều, dồi dào

Thêm vào từ điển của tôi
23835. self-absorption sự say mê, sự miệt mài, sự mê m...

Thêm vào từ điển của tôi
23836. poultry yard sân nuôi gà vịt

Thêm vào từ điển của tôi
23837. deplete tháo hết ra, rút hết ra, xả hết...

Thêm vào từ điển của tôi
23838. co ((viết tắt) của company) công t...

Thêm vào từ điển của tôi
23839. vantage-point thế lợi, ưu thế

Thêm vào từ điển của tôi
23840. enervate yếu ớt (thể chất, tinh thần)

Thêm vào từ điển của tôi