23831.
ministerial
(thuộc) bộ trưởng, (thuộc) quốc...
Thêm vào từ điển của tôi
23832.
diligence
sự siêng năng, sự chuyên cần, s...
Thêm vào từ điển của tôi
23833.
guava
(thực vật học) cây ổi
Thêm vào từ điển của tôi
23834.
labyrinthine
(thuộc) cung mê
Thêm vào từ điển của tôi
23835.
corvette
(hàng hải) tàu hộ tống nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
23836.
cursive
viết thảo, viết bằng chữ thảo
Thêm vào từ điển của tôi
23837.
cirriferous
(thực vật học) có tua cuốn
Thêm vào từ điển của tôi
23838.
auspicate
bắt đầu, khai trương (để lấy ma...
Thêm vào từ điển của tôi
23839.
craggy
lởm chởm đá, dốc đứng, hiểm trở
Thêm vào từ điển của tôi
23840.
affluence
sự tụ họp đông (người)
Thêm vào từ điển của tôi