23781.
sequestered
ẩn dật; hẻo lánh, khuất nẻo
Thêm vào từ điển của tôi
23782.
anatomise
mổ xẻ, giải phẫu
Thêm vào từ điển của tôi
23783.
thyself
(tôn giáo); (thơ ca) tự mày, ch...
Thêm vào từ điển của tôi
23784.
gable
đầu hồi (nhà)
Thêm vào từ điển của tôi
23785.
swarthiness
màu ngăm đen (da)
Thêm vào từ điển của tôi
23786.
decathlon
(thể dục,thể thao) cuộc thi mườ...
Thêm vào từ điển của tôi
23787.
news story
bài phóng sự, bài tường thuật
Thêm vào từ điển của tôi
23788.
propylona
(như) propylaeum
Thêm vào từ điển của tôi
23789.
relegation
sự loại bỏ, sự bỏ xó, sự bỏ riê...
Thêm vào từ điển của tôi
23790.
irrelevance
tính không dính dáng, tính khôn...
Thêm vào từ điển của tôi