23841.
ceremonialist
tính chuộng nghi lễ, tính chuộn...
Thêm vào từ điển của tôi
23842.
gauntlet
(sử học) bao tay sắt, găng sắt ...
Thêm vào từ điển của tôi
23843.
dialyzer
máy thẩm tách
Thêm vào từ điển của tôi
23844.
chowder
món sôđơ (cá hay trai hầm với h...
Thêm vào từ điển của tôi
23845.
supplementation
sự bổ sung, sự phụ thêm vào
Thêm vào từ điển của tôi
23846.
eucharistic
(thuộc) lễ ban thánh thể
Thêm vào từ điển của tôi
23847.
banshee
(thần thoại,thần học) (Ê-cốt) n...
Thêm vào từ điển của tôi
23848.
chafferer
người hay mặc cả
Thêm vào từ điển của tôi
23849.
boundless
bao la, bát ngát, vô hạn, không...
Thêm vào từ điển của tôi
23850.
heterogeneous
hỗn tạp, khác thể, không đồng n...
Thêm vào từ điển của tôi