23841.
euphemism
(ngôn ngữ học) lối nói trại, lờ...
Thêm vào từ điển của tôi
23842.
putamina
(thực vật học) hạch (của quả hạ...
Thêm vào từ điển của tôi
23843.
reviewal
(pháp lý) sự xem lại, sự xét lạ...
Thêm vào từ điển của tôi
23844.
negate
phủ định, phủ nhận
Thêm vào từ điển của tôi
23845.
negation
sự phủ định, sự phủ nhận
Thêm vào từ điển của tôi
23846.
timely
đúng lúc, hợp thời
Thêm vào từ điển của tôi
23848.
injudiciousness
tính thiếu cân nhắc, tính thiếu...
Thêm vào từ điển của tôi
23849.
unscrupulousness
tính không đắn đo, tính không n...
Thêm vào từ điển của tôi
23850.
gangway
lối đi giữa các hàng ghế
Thêm vào từ điển của tôi