23801.
interruptor
người gián đoạn
Thêm vào từ điển của tôi
23803.
blimpishness
tính ngoan cố phản động
Thêm vào từ điển của tôi
23804.
fright
sự hoảng sợ
Thêm vào từ điển của tôi
23805.
unscrupulousness
tính không đắn đo, tính không n...
Thêm vào từ điển của tôi
23806.
pollock
(động vật học) cá pôlăc (gần vớ...
Thêm vào từ điển của tôi
23810.
rhinoceros
(động vật học) con tê giác ((vi...
Thêm vào từ điển của tôi