TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23801. interruptor người gián đoạn

Thêm vào từ điển của tôi
23802. rattle-brained có nhiều chuột

Thêm vào từ điển của tôi
23803. blimpishness tính ngoan cố phản động

Thêm vào từ điển của tôi
23804. fright sự hoảng sợ

Thêm vào từ điển của tôi
23805. unscrupulousness tính không đắn đo, tính không n...

Thêm vào từ điển của tôi
23806. pollock (động vật học) cá pôlăc (gần vớ...

Thêm vào từ điển của tôi
23807. self-depreciation sự tự đánh giá thấp; sự tự ti

Thêm vào từ điển của tôi
23808. superethical siêu đạo đức

Thêm vào từ điển của tôi
23809. eleutheropetalous (thực vật học) cánh rời (hoa)

Thêm vào từ điển của tôi
23810. rhinoceros (động vật học) con tê giác ((vi...

Thêm vào từ điển của tôi