TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23801. tea-wagon xe dọn trà (ở các quán trà)

Thêm vào từ điển của tôi
23802. vigil sự thức khuya; sự thức để trông...

Thêm vào từ điển của tôi
23803. irreconcilable không thể hoà giải được

Thêm vào từ điển của tôi
23804. arsenical (hoá học) Asen

Thêm vào từ điển của tôi
23805. ginger beer nước gừng (đồ uống ướp gừng)

Thêm vào từ điển của tôi
23806. perplex làm lúng túng, làm bối rối

Thêm vào từ điển của tôi
23807. incommunicativeness tính khó truyền đi, tính không ...

Thêm vào từ điển của tôi
23808. opah (động vật học) cá mặt trăng

Thêm vào từ điển của tôi
23809. fluctuate dao động, lên xuống, thay đổi b...

Thêm vào từ điển của tôi
23810. synthesise tổng hợp

Thêm vào từ điển của tôi