TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23791. outbluff tháu cáy hơn (ai), bịp hơn (ai)

Thêm vào từ điển của tôi
23792. grandiose vĩ đại, hùng vĩ, lớn lao, đại q...

Thêm vào từ điển của tôi
23793. eunuch quan hoạn

Thêm vào từ điển của tôi
23794. fasciated (thực vật học) tụ hợp

Thêm vào từ điển của tôi
23795. grandson cháu trai (gọi bằng ông nội, ôn...

Thêm vào từ điển của tôi
23796. huddle đống lộn xộn, mớ lộn xộn; đám đ...

Thêm vào từ điển của tôi
23797. self-centredness tính tự cho mình là trung tâm

Thêm vào từ điển của tôi
23798. unteachableness tính không dạy bo được; tính kh...

Thêm vào từ điển của tôi
23799. stressless (ngôn ngữ học) không trọng âm

Thêm vào từ điển của tôi
23800. fain xin miễn

Thêm vào từ điển của tôi