23751.
starlet
ngôi sao nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
23752.
second-hand
cũ, mua lại (quần áo, sách vở)
Thêm vào từ điển của tôi
23753.
scholar
người có học thức, nhà thông th...
Thêm vào từ điển của tôi
23755.
doyen
vị lão thành nhất, vị cao tuổi ...
Thêm vào từ điển của tôi
23756.
consonance
(âm nhạc) sự thuận tai
Thêm vào từ điển của tôi
23757.
dismal
buồn thảm, tối tăm, ảm đạm
Thêm vào từ điển của tôi
23758.
omnibuses
xe ô tô hai tầng
Thêm vào từ điển của tôi
23759.
recruitment
sự tuyển mộ (lính), sự lấy thêm...
Thêm vào từ điển của tôi
23760.
sporiferous
(thực vật học) có bào tử, mang ...
Thêm vào từ điển của tôi