23761.
fidgety
hay cựa quậy
Thêm vào từ điển của tôi
23762.
boundless
bao la, bát ngát, vô hạn, không...
Thêm vào từ điển của tôi
23763.
jaggy
có mép lởm chởm (như răng cưa)
Thêm vào từ điển của tôi
23764.
inconceivable
không thể hiểu được, không thể ...
Thêm vào từ điển của tôi
23765.
insolvable
không giải quyết được; không gi...
Thêm vào từ điển của tôi
23767.
negate
phủ định, phủ nhận
Thêm vào từ điển của tôi
23768.
roué
thằng vô lại, thằng đểu, kẻ du ...
Thêm vào từ điển của tôi
23769.
adoration
sự kính yêu, sự quý mến
Thêm vào từ điển của tôi
23770.
saccharine
(như) saccharin
Thêm vào từ điển của tôi