23731.
enourmous
to lớn, khổng lồ
Thêm vào từ điển của tôi
23732.
disburden
cất gánh nặng; làm cho thoát gá...
Thêm vào từ điển của tôi
23733.
encash
lĩnh (séc, tiền)
Thêm vào từ điển của tôi
23734.
evocation
sự gọi lên, sự gợi lên
Thêm vào từ điển của tôi
23736.
oblique
xiên, chéo, chếch
Thêm vào từ điển của tôi
23737.
wilt
làm héo
Thêm vào từ điển của tôi
23738.
anoxia
(y học) sự thiếu oxy huyết
Thêm vào từ điển của tôi
23739.
maintenance
sự giữ, sự duy trì; sự bảo vệ, ...
Thêm vào từ điển của tôi
23740.
profane
báng bổ (thần thánh)
Thêm vào từ điển của tôi