TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23731. octuple gấp tám lần

Thêm vào từ điển của tôi
23732. pampas đồng hoang (ở Nam mỹ)

Thêm vào từ điển của tôi
23733. dew-drop giọt sương, hạt sương

Thêm vào từ điển của tôi
23734. ire (thơ ca) sự nổi giận, sự giận d...

Thêm vào từ điển của tôi
23735. outrange có tầm bắn xa hơn (súng); bắn x...

Thêm vào từ điển của tôi
23736. assassinator kẻ ám sát

Thêm vào từ điển của tôi
23737. propagation sự truyền giống, sự nhân giống,...

Thêm vào từ điển của tôi
23738. desensitizer chất khử nhạy, chất làm bớt nhạ...

Thêm vào từ điển của tôi
23739. propelling đẩy đi, đẩy tới

Thêm vào từ điển của tôi
23740. dégagé khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...

Thêm vào từ điển của tôi