TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23741. maintenance sự giữ, sự duy trì; sự bảo vệ, ...

Thêm vào từ điển của tôi
23742. profane báng bổ (thần thánh)

Thêm vào từ điển của tôi
23743. allotropism tính khác hình

Thêm vào từ điển của tôi
23744. unresponsive không nhạy (máy móc)

Thêm vào từ điển của tôi
23745. knave kẻ bất lương, kẻ đểu giả, đồ xỏ...

Thêm vào từ điển của tôi
23746. indexical (thuộc) mục lục; giống như mục ...

Thêm vào từ điển của tôi
23747. amphibious (động vật học) lưỡng cư, vừa ở ...

Thêm vào từ điển của tôi
23748. creak tiếng cọt kẹt, tiếng cót két, t...

Thêm vào từ điển của tôi
23749. asymmetry tính không đối xứng

Thêm vào từ điển của tôi
23750. south-west phía tây nam

Thêm vào từ điển của tôi