TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23691. after-care sự trông nom chăm sóc sau thời ...

Thêm vào từ điển của tôi
23692. fidgety hay cựa quậy

Thêm vào từ điển của tôi
23693. imagist nhà thơ theo chủ nghĩa hình tượ...

Thêm vào từ điển của tôi
23694. reception-room phòng tiếp khách

Thêm vào từ điển của tôi
23695. hubris sự xấc xược, ngạo mạn, sự kiêu ...

Thêm vào từ điển của tôi
23696. cathedral nhà thờ lớn

Thêm vào từ điển của tôi
23697. occlusion sự đút nút, sự bít; tình trạng ...

Thêm vào từ điển của tôi
23698. hooves (động vật học) móng guốc

Thêm vào từ điển của tôi
23699. dog-days tiết nóng nhất (trong một năm),...

Thêm vào từ điển của tôi
23700. southpaw (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể...

Thêm vào từ điển của tôi