TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23681. processer người chế biến, người gia công

Thêm vào từ điển của tôi
23682. laze lúc vô công rỗi nghề

Thêm vào từ điển của tôi
23683. anomaly sự không bình thường, sự dị thư...

Thêm vào từ điển của tôi
23684. miasma khí độc, chướng khí, âm khí

Thêm vào từ điển của tôi
23685. skiagraphy thuật vẽ bóng

Thêm vào từ điển của tôi
23686. retraction sự co rút, sự rút lại, sự rụt v...

Thêm vào từ điển của tôi
23687. cursive viết thảo, viết bằng chữ thảo

Thêm vào từ điển của tôi
23688. gibbon (động vật học) con vượn

Thêm vào từ điển của tôi
23689. philanderer kẻ tán gái, kẻ hay tán tỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
23690. unballast bỏ bì, bỏ đồ dằn (tàu, thuyền)

Thêm vào từ điển của tôi