23681.
sporiferous
(thực vật học) có bào tử, mang ...
Thêm vào từ điển của tôi
23684.
scutcher
máy đập lanh (để tước sợi)
Thêm vào từ điển của tôi
23685.
coloration
sự tô màu, sự nhuộm màu, sự sơn...
Thêm vào từ điển của tôi
23686.
air mail
bưu phẩm gửi bằng máy bay, thư ...
Thêm vào từ điển của tôi
23687.
adaptableness
tính có thể tra vào, tính có th...
Thêm vào từ điển của tôi
23688.
interminableness
tính không cùng, tính vô tận, t...
Thêm vào từ điển của tôi
23689.
scallywag
súc vật đòi ăn; súc vật nhỏ quá...
Thêm vào từ điển của tôi
23690.
intromittent
để đưa vào, để đút
Thêm vào từ điển của tôi