TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23671. spinster bà cô (không chồng)

Thêm vào từ điển của tôi
23672. sea shell vỏ sò, vỏ hến, vỏ hàu

Thêm vào từ điển của tôi
23673. wherein ở chỗ nào, ở điểm nào, về mặt n...

Thêm vào từ điển của tôi
23674. indehiscent (thực vật học) không nẻ (trái c...

Thêm vào từ điển của tôi
23675. bluster tiếng ầm ầm, tiếng ào ào (gió, ...

Thêm vào từ điển của tôi
23676. unworldliness tính chất không trần tục, tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
23677. yeomanry tầng lớp tiểu chủ (ở nông thôn)

Thêm vào từ điển của tôi
23678. veracity tính chân thực

Thêm vào từ điển của tôi
23679. carburettor (kỹ thuật) cacbuaratơ, bộ chế h...

Thêm vào từ điển của tôi
23680. have-not (thông tục) người nghèo

Thêm vào từ điển của tôi