23651.
piston-rod
(kỹ thuật) cán pittông
Thêm vào từ điển của tôi
23652.
gird
sự nhạo báng, sự chế nhạo, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
23654.
streamliner
tàu (xe) có dáng thuôn, tàu (xe...
Thêm vào từ điển của tôi
23655.
chum
bạn thân
Thêm vào từ điển của tôi
23656.
firmly
vững chắc
Thêm vào từ điển của tôi
23657.
gammer
(thông tục) bà già
Thêm vào từ điển của tôi
23658.
injudiciousness
tính thiếu cân nhắc, tính thiếu...
Thêm vào từ điển của tôi
23659.
mascot
vật lấy khước
Thêm vào từ điển của tôi
23660.
headband
dải buộc đầu, băng buộc đầu
Thêm vào từ điển của tôi