TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23151. cent đồng xu (bằng 1 qoành 00 đô la)

Thêm vào từ điển của tôi
23152. hostler người coi chuồng ngựa (ở quán t...

Thêm vào từ điển của tôi
23153. retractility tính co rút

Thêm vào từ điển của tôi
23154. thermochemical (thuộc) nhiệt hoá học

Thêm vào từ điển của tôi
23155. stimulus sự kích thích; tác dụng kích kh...

Thêm vào từ điển của tôi
23156. sea shell vỏ sò, vỏ hến, vỏ hàu

Thêm vào từ điển của tôi
23157. unpalatable không ngon

Thêm vào từ điển của tôi
23158. florentine (thuộc) thành phố Flơ-ren-xơ

Thêm vào từ điển của tôi
23159. verb (ngôn ngữ học) động từ

Thêm vào từ điển của tôi
23160. pappy sền sệt

Thêm vào từ điển của tôi