23151.
congenital
bẩm sinh
Thêm vào từ điển của tôi
23152.
onyx
(khoáng chất) Onixơ, mã não dạn...
Thêm vào từ điển của tôi
23153.
brevet
(quân sự) hàm (thăng cấp nhưng ...
Thêm vào từ điển của tôi
23154.
irremovability
tính không thể chuyển đi được (...
Thêm vào từ điển của tôi
23155.
gob
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) th...
Thêm vào từ điển của tôi
23156.
astroid
đường hình sao
Thêm vào từ điển của tôi
23157.
banzai
...
Thêm vào từ điển của tôi
23158.
priggishness
tính hay lên mặt ta đây hay chữ...
Thêm vào từ điển của tôi
23159.
leeway
(hàng hải) sự trôi giạt (tàu, t...
Thêm vào từ điển của tôi
23160.
somatic
(sinh vật học) (thuộc) xôma, (t...
Thêm vào từ điển của tôi