TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23141. climatic (thuộc) khí hậu, (thuộc) thời t...

Thêm vào từ điển của tôi
23142. thuggee (sử học) môn phái sát nhân (ở Â...

Thêm vào từ điển của tôi
23143. unimpressive không gây ấn tượng sâu sắc, khô...

Thêm vào từ điển của tôi
23144. indecipherableness tính không thể đọc ra được; tín...

Thêm vào từ điển của tôi
23145. herein ở đây, ở điểm này, trong tài li...

Thêm vào từ điển của tôi
23146. staggering làm lảo đảo, làm loạng choạng; ...

Thêm vào từ điển của tôi
23147. spouter người bình thơ; người yêu thơ

Thêm vào từ điển của tôi
23148. unworldliness tính chất không trần tục, tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
23149. deicide người giết Chúa

Thêm vào từ điển của tôi
23150. yelp tiếng kêu ăng ẳng (chó)

Thêm vào từ điển của tôi