TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23141. empress hoàng hậu

Thêm vào từ điển của tôi
23142. write-up (từ lóng) bản báo cáo, bản tườn...

Thêm vào từ điển của tôi
23143. geomancer thầy bói đất

Thêm vào từ điển của tôi
23144. goody kẹo

Thêm vào từ điển của tôi
23145. interlardment sự xen (tiếng nước ngoài, lời n...

Thêm vào từ điển của tôi
23146. rub-a-dub tùng tùng tùng (tiếng trống)

Thêm vào từ điển của tôi
23147. dynastic (thuộc) triều đại, (thuộc) triề...

Thêm vào từ điển của tôi
23148. sanforized đã xử lý cho khỏi co (vải)

Thêm vào từ điển của tôi
23149. rhombi (toán học) hình thoi

Thêm vào từ điển của tôi
23150. septangle hình bảy góc

Thêm vào từ điển của tôi