22961.
reman
cung cấp người làm mới
Thêm vào từ điển của tôi
22962.
merger
sự hợp, sự hợp nhất (nhiều công...
Thêm vào từ điển của tôi
22963.
batty
(từ lóng) điên dại, gàn
Thêm vào từ điển của tôi
22964.
indian giver
(thông tục) người cho cái gì rồ...
Thêm vào từ điển của tôi
22965.
explosiveness
tính chất gây nổ, tính chất dễ ...
Thêm vào từ điển của tôi
22966.
passage-way
hành lang; đường phố nhỏ, ngõ
Thêm vào từ điển của tôi
22967.
resonator
(vật lý) cái cộng hưởng
Thêm vào từ điển của tôi
22969.
splinter-bone
(giải phẫu) xương mác ((cũng) s...
Thêm vào từ điển của tôi
22970.
keynote
(âm nhạc) âm chủ đạo
Thêm vào từ điển của tôi