TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22961. cohort (sử học) đội quân

Thêm vào từ điển của tôi
22962. mammalian (thuộc) thú, (thuộc) loài động ...

Thêm vào từ điển của tôi
22963. conscientiousness sự tận tâm; sự làm theo lương t...

Thêm vào từ điển của tôi
22964. indisposedness (+ to, towards) sự không thích...

Thêm vào từ điển của tôi
22965. shore-based (quân sự) có căn cứ ở bờ biển (...

Thêm vào từ điển của tôi
22966. gondola thuyền đáy bằng (để dạo chơi ở ...

Thêm vào từ điển của tôi
22967. whizz-bang (quân sự), (từ lóng) đạn đại b...

Thêm vào từ điển của tôi
22968. superannuated quá hạn

Thêm vào từ điển của tôi
22969. boned có xương ((thường) ở từ ghép)

Thêm vào từ điển của tôi
22970. eschscholtzia (thực vật học) giống hoa kim an...

Thêm vào từ điển của tôi