TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22941. crispness tính chất giòn

Thêm vào từ điển của tôi
22942. interlardment sự xen (tiếng nước ngoài, lời n...

Thêm vào từ điển của tôi
22943. canto đoạn khổ (trong một bài thơ)

Thêm vào từ điển của tôi
22944. nates đít, mông đít

Thêm vào từ điển của tôi
22945. reimbursement sự hoàn lại, sự trả lại (số tiề...

Thêm vào từ điển của tôi
22946. germinate nảy mầm

Thêm vào từ điển của tôi
22947. miter mũ tế (của giám mục)

Thêm vào từ điển của tôi
22948. submissiveness tính dễ phục tùng, tính dễ quy ...

Thêm vào từ điển của tôi
22949. leal (Ê-cốt) (văn học) trung thành, ...

Thêm vào từ điển của tôi
22950. pubis (giải phẫu) xương mu

Thêm vào từ điển của tôi