TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22941. merger sự hợp, sự hợp nhất (nhiều công...

Thêm vào từ điển của tôi
22942. categorize chia loại, phân loại

Thêm vào từ điển của tôi
22943. miler (thông tục) vận động viên chạy ...

Thêm vào từ điển của tôi
22944. somber tối, mờ, tối tăm, mờ mịt, ảm đạ...

Thêm vào từ điển của tôi
22945. unbuilt-on để không, chưa cất nhà (đất)

Thêm vào từ điển của tôi
22946. indisposedness (+ to, towards) sự không thích...

Thêm vào từ điển của tôi
22947. râle (từ lóng) sự nhộn nhịp; sự hối ...

Thêm vào từ điển của tôi
22948. deadlight cửa sổ giả

Thêm vào từ điển của tôi
22949. spacer (như) space-bar

Thêm vào từ điển của tôi
22950. blobber-lipped có môi dầy và vều

Thêm vào từ điển của tôi