TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22991. retractility tính co rút

Thêm vào từ điển của tôi
22992. impressiveness sự gây ấn tượng sâu sắc, sự gây...

Thêm vào từ điển của tôi
22993. sulphurization (như) sulphuration

Thêm vào từ điển của tôi
22994. order-form mẫu đặt hàng

Thêm vào từ điển của tôi
22995. shipwreck nạn đắm tàu

Thêm vào từ điển của tôi
22996. moderation sự tiết chế, sự điều độ

Thêm vào từ điển của tôi
22997. icteric (y học) thuốc chữa vàng da

Thêm vào từ điển của tôi
22998. pappy sền sệt

Thêm vào từ điển của tôi
22999. artificer người sáng chế, người phát minh

Thêm vào từ điển của tôi
23000. sempre (âm nhạc) liên tục

Thêm vào từ điển của tôi