22992.
felicitation
lời khen ngợi, lời chúc mừng
Thêm vào từ điển của tôi
22993.
comédienne
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
22994.
facetiousness
tính khôi hài, tính hài hước, t...
Thêm vào từ điển của tôi
22995.
eccentricity
tính lập dị, tính kỳ cục
Thêm vào từ điển của tôi
22996.
rotator
(giải phẫu) cơ xoay
Thêm vào từ điển của tôi
22997.
medicinal
(thuộc) thuốc; dùng làm thuốc
Thêm vào từ điển của tôi
22998.
splinter-proof
chống mảnh đạn, chống mảnh bom
Thêm vào từ điển của tôi
22999.
squailer
gậy ném sóc
Thêm vào từ điển của tôi
23000.
archery
sự bắn cung; thuật bắn cung
Thêm vào từ điển của tôi