22931.
gremlin
quỷ gây tai nạn máy bay
Thêm vào từ điển của tôi
22932.
soul-stirring
làm xúc động tâm hồn
Thêm vào từ điển của tôi
22933.
seric
(văn học) (thuộc) Trung quốc
Thêm vào từ điển của tôi
22934.
voluminous
to, to tướng
Thêm vào từ điển của tôi
22935.
incommensurable
không thể đo được với nhau, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
22936.
transpire
ra mồ hôi
Thêm vào từ điển của tôi
22937.
shammy-leather
da sơn dương, da cừu, da dê (da...
Thêm vào từ điển của tôi
22938.
invader
kẻ xâm lược, kẻ xâm chiếm, kẻ x...
Thêm vào từ điển của tôi
22939.
verb
(ngôn ngữ học) động từ
Thêm vào từ điển của tôi
22940.
chace
khu vực săn bắn ((cũng) chase)
Thêm vào từ điển của tôi