TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22931. artiste (sân khấu) nghệ sĩ sân khấu, di...

Thêm vào từ điển của tôi
22932. cohort (sử học) đội quân

Thêm vào từ điển của tôi
22933. anguish nỗi đau đớn, nỗi thống khổ, nỗi...

Thêm vào từ điển của tôi
22934. old-fogyish hủ lậu, nệ cổ

Thêm vào từ điển của tôi
22935. gent (viết tắt) của gentleman

Thêm vào từ điển của tôi
22936. truckle-bed giường đẩy (có bánh xe, ban ngà...

Thêm vào từ điển của tôi
22937. tinny giống như thiếc

Thêm vào từ điển của tôi
22938. logography phép tốc ký

Thêm vào từ điển của tôi
22939. intima (giải phẫu) màng trong mạch

Thêm vào từ điển của tôi
22940. dry goods hàng khô (gạo, ngô...)

Thêm vào từ điển của tôi