TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22951. kalium (hoá học) Kali

Thêm vào từ điển của tôi
22952. dentilingual (ngôn ngữ học) khe răng (âm)

Thêm vào từ điển của tôi
22953. fire station trạm chữa cháy, trạm cứu hoả

Thêm vào từ điển của tôi
22954. feldspathic (khoáng chất) (thuộc) fenspat

Thêm vào từ điển của tôi
22955. perpetuate làm thành vĩnh viễn, làm cho bấ...

Thêm vào từ điển của tôi
22956. dissent sự bất đồng quan điểm, sự bất đ...

Thêm vào từ điển của tôi
22957. disseverance sự chia cắt, sự phân chia

Thêm vào từ điển của tôi
22958. leeway (hàng hải) sự trôi giạt (tàu, t...

Thêm vào từ điển của tôi
22959. cohort (sử học) đội quân

Thêm vào từ điển của tôi
22960. mammalian (thuộc) thú, (thuộc) loài động ...

Thêm vào từ điển của tôi