TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22981. inauspiciousness sự gở; sự bất hạnh, sự không ma...

Thêm vào từ điển của tôi
22982. pro rata theo tỷ lệ

Thêm vào từ điển của tôi
22983. fusillade loạt súng bắn

Thêm vào từ điển của tôi
22984. rambutan quả chôm chôm

Thêm vào từ điển của tôi
22985. unrecognizable không nhận ra được

Thêm vào từ điển của tôi
22986. hilly có nhiều đồi núi (vùng)

Thêm vào từ điển của tôi
22987. one-pair căn phòng ở tầng hai

Thêm vào từ điển của tôi
22988. submissiveness tính dễ phục tùng, tính dễ quy ...

Thêm vào từ điển của tôi
22989. retractility tính co rút

Thêm vào từ điển của tôi
22990. babble tiếng bập bẹ, tiếng bi bô (trẻ ...

Thêm vào từ điển của tôi