22911.
rouleaux
cuộn
Thêm vào từ điển của tôi
22912.
inviting
mời mọc
Thêm vào từ điển của tôi
22913.
cannibalize
ăn thịt sống, ăn thịt người
Thêm vào từ điển của tôi
22914.
drudgery
công việc vất vả cực nhọc, lao ...
Thêm vào từ điển của tôi
22915.
logography
phép tốc ký
Thêm vào từ điển của tôi
22916.
unenthusiastic
không hăng hái, không nhiệt tìn...
Thêm vào từ điển của tôi
22917.
goody
kẹo
Thêm vào từ điển của tôi
22918.
uncircumcised
không bị cắt bao quy đầu
Thêm vào từ điển của tôi
22919.
sanforized
đã xử lý cho khỏi co (vải)
Thêm vào từ điển của tôi
22920.
calculate
tính, tính toán
Thêm vào từ điển của tôi