TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22901. chimpanzee (động vật học) con tinh tinh (v...

Thêm vào từ điển của tôi
22902. culvert cống nước

Thêm vào từ điển của tôi
22903. besmirch bôi bẩn, làm lem luốc

Thêm vào từ điển của tôi
22904. possessory thuộc quyền sở hữu, chiếm hữu

Thêm vào từ điển của tôi
22905. betel-nut quả cau

Thêm vào từ điển của tôi
22906. thereabouts gần đó, quanh đó, ở vùng lân cậ...

Thêm vào từ điển của tôi
22907. etch khắc axit

Thêm vào từ điển của tôi
22908. oblique xiên, chéo, chếch

Thêm vào từ điển của tôi
22909. integer (toán học) số nguyên

Thêm vào từ điển của tôi
22910. unstopped không bị trở ngại

Thêm vào từ điển của tôi