TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22901. priggishness tính hay lên mặt ta đây hay chữ...

Thêm vào từ điển của tôi
22902. artificer người sáng chế, người phát minh

Thêm vào từ điển của tôi
22903. solitaire hoa tai một hột (chỉ khảm một v...

Thêm vào từ điển của tôi
22904. ideographic (thuộc) chữ viết ghi ý; có tính...

Thêm vào từ điển của tôi
22905. enfeoffment sự cấp thái ấp

Thêm vào từ điển của tôi
22906. intercommunicative để liên lạc với nhau, để có đườ...

Thêm vào từ điển của tôi
22907. impertinence sự xấc láo, sự láo xược, sự xấc...

Thêm vào từ điển của tôi
22908. fag (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...

Thêm vào từ điển của tôi
22909. surmount khắc phục, vượt qua

Thêm vào từ điển của tôi
22910. spoilage sự làm hỏng, sự làm hư; sự bị h...

Thêm vào từ điển của tôi