22901.
pushover
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) vi...
Thêm vào từ điển của tôi
22902.
claret
rượu vang đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
22903.
factorial
(thuộc) thừa số
Thêm vào từ điển của tôi
22904.
passage-way
hành lang; đường phố nhỏ, ngõ
Thêm vào từ điển của tôi
22905.
palatine
(thuộc) sứ quân
Thêm vào từ điển của tôi
22906.
enfranchisement
sự giải phóng, sự cho tự do
Thêm vào từ điển của tôi
22907.
genial
vui vẻ, vui tính; tốt bụng, thâ...
Thêm vào từ điển của tôi
22908.
injure
làm tổn thương, làm hại, làm bị...
Thêm vào từ điển của tôi
22909.
wrest
sự vặn mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
22910.
indistinct
không rõ ràng, phảng phất, lờ m...
Thêm vào từ điển của tôi