TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22811. tune điệu (hát...), giai điệu

Thêm vào từ điển của tôi
22812. oomph sự gợi tình

Thêm vào từ điển của tôi
22813. bankruptcy sự vỡ nợ, sự phá sản

Thêm vào từ điển của tôi
22814. dissertate nội động từ

Thêm vào từ điển của tôi
22815. overabundant thừa mứa, thừa thãi, quá phong ...

Thêm vào từ điển của tôi
22816. tonal (âm nhạc) (thuộc) âm

Thêm vào từ điển của tôi
22817. weighting tiền lưng thêm đặc biệt, tiền p...

Thêm vào từ điển của tôi
22818. persuasiveness tài thuyết phục, sức thuyết phụ...

Thêm vào từ điển của tôi
22819. operator người thợ máy; người sử dụng má...

Thêm vào từ điển của tôi
22820. gent (viết tắt) của gentleman

Thêm vào từ điển của tôi