22811.
inequity
tính không công bằng; sự không ...
Thêm vào từ điển của tôi
22812.
rootless
không có rễ
Thêm vào từ điển của tôi
22814.
fibrous
có sợi, có thớ, có xơ
Thêm vào từ điển của tôi
22815.
strangle
bóp cổ, bóp họng
Thêm vào từ điển của tôi
22816.
comprise
gồm có, bao gồm
Thêm vào từ điển của tôi
22817.
syndication
sự tổ chức thành công đoàn, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
22818.
gel
(hoá học) chất gien
Thêm vào từ điển của tôi
22819.
dele
(ngành in) dấu bỏ (chỉ chữ, dòn...
Thêm vào từ điển của tôi
22820.
dependence
sự phụ thuộc, sự tuỳ thuộc, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi