22811.
choleric
hay cáu, nóng tính
Thêm vào từ điển của tôi
22812.
puritanical
đạo đức chủ nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
22814.
parsing
sự phân tích ngữ pháp (từ, câu)
Thêm vào từ điển của tôi
22815.
philosophize
lên mặt triết gia, làm ra vẻ tr...
Thêm vào từ điển của tôi
22816.
tana
(Anh-Ân) đồn lính
Thêm vào từ điển của tôi
22817.
camphorate
ướp long não
Thêm vào từ điển của tôi
22819.
chuckle-head
người ngu ngốc, người đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
22820.
deportation
sự trục xuất; sự phát vãng, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi