TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22831. index card phiếu làm mục lục

Thêm vào từ điển của tôi
22832. potty (từ lóng) tầm thường, nhỏ mọn, ...

Thêm vào từ điển của tôi
22833. uphill dốc (đường)

Thêm vào từ điển của tôi
22834. seafarer (thơ ca), (từ hiếm,nghĩa hiếm)...

Thêm vào từ điển của tôi
22835. neddy (thông tục) con lừa

Thêm vào từ điển của tôi
22836. weighting tiền lưng thêm đặc biệt, tiền p...

Thêm vào từ điển của tôi
22837. snort (như) snorkel

Thêm vào từ điển của tôi
22838. virtu (như) virtuosity

Thêm vào từ điển của tôi
22839. frightfulness tính chất ghê sợ, tính chất khủ...

Thêm vào từ điển của tôi
22840. legislative làm luật, lập pháp

Thêm vào từ điển của tôi