22801.
dilettantism
sự ham mê nghệ thuật, sự ham th...
Thêm vào từ điển của tôi
22802.
shrillness
tính the thé, tính in tai nhức ...
Thêm vào từ điển của tôi
22803.
yaw
sự đi trệch đường (tàu thuỷ); s...
Thêm vào từ điển của tôi
22804.
choleric
hay cáu, nóng tính
Thêm vào từ điển của tôi
22805.
sapper
công binh
Thêm vào từ điển của tôi
22806.
duffle
vải len thô
Thêm vào từ điển của tôi
22807.
philharmonic
yêu nhạc, thích nhạc
Thêm vào từ điển của tôi
22808.
doss
(từ lóng) giường (ở nhà ngủ làm...
Thêm vào từ điển của tôi
22809.
hedgerow
hàng rào cây (hàng cây làm hàng...
Thêm vào từ điển của tôi
22810.
rootless
không có rễ
Thêm vào từ điển của tôi