22781.
penholder
quản bút
Thêm vào từ điển của tôi
22782.
comprise
gồm có, bao gồm
Thêm vào từ điển của tôi
22783.
depauperise
làm mất cảnh khốn nghèo cứu khỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
22784.
solemnize
cử hành theo nghi thức; cử hành
Thêm vào từ điển của tôi
22785.
bigotry
sự tin mù quáng
Thêm vào từ điển của tôi
22786.
pentomic
(quân sự) tổ chức thành năm đơn...
Thêm vào từ điển của tôi
22787.
prehension
sự cầm, sự nắm
Thêm vào từ điển của tôi
22788.
miler
(thông tục) vận động viên chạy ...
Thêm vào từ điển của tôi
22789.
flung
sự ném, sự vứt, sự quăng, sự li...
Thêm vào từ điển của tôi
22790.
commerce
sự buôn bán; thương mại; thương...
Thêm vào từ điển của tôi