22781.
aberration
sự lầm lạc; phút lầm lạc
Thêm vào từ điển của tôi
22782.
si
(âm nhạc) xi
Thêm vào từ điển của tôi
22784.
lascar
thuỷ thủ người Ân
Thêm vào từ điển của tôi
22785.
dung
phân thú vật (ít khi nói về ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
22786.
poke-bonnet
mũ có vành (đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi
22787.
indian giver
(thông tục) người cho cái gì rồ...
Thêm vào từ điển của tôi
22788.
remembrancer
kỷ niệm; cái nhắc nhở; người gợ...
Thêm vào từ điển của tôi
22789.
pentapetalous
(thực vật học) có năm cánh (hoa...
Thêm vào từ điển của tôi
22790.
outbuilt
xây dựng nhiều hơn, xây dựng qu...
Thêm vào từ điển của tôi