TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22821. ratify thông qua, phê chuẩn

Thêm vào từ điển của tôi
22822. indian giver (thông tục) người cho cái gì rồ...

Thêm vào từ điển của tôi
22823. morality đạo đức

Thêm vào từ điển của tôi
22824. inaccessible không tới được, không tới gần đ...

Thêm vào từ điển của tôi
22825. girt sự nhạo báng, sự chế nhạo, sự c...

Thêm vào từ điển của tôi
22826. semitism phong cách Xê-mít

Thêm vào từ điển của tôi
22827. prohibitionist (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tán thàn...

Thêm vào từ điển của tôi
22828. class-mate bạn cùng lớp

Thêm vào từ điển của tôi
22829. sable (động vật học) chồn zibelin

Thêm vào từ điển của tôi
22830. genial vui vẻ, vui tính; tốt bụng, thâ...

Thêm vào từ điển của tôi