TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22661. deadlight cửa sổ giả

Thêm vào từ điển của tôi
22662. inaudible không thể nghe thấy

Thêm vào từ điển của tôi
22663. orthogonal (toán học) trực giao

Thêm vào từ điển của tôi
22664. regressive thoái bộ, thoái lui; đi giật lù...

Thêm vào từ điển của tôi
22665. lifelikeness sự giống như thật

Thêm vào từ điển của tôi
22666. prophase (sinh vật học) pha trước (phân ...

Thêm vào từ điển của tôi
22667. wheeled có bánh xe

Thêm vào từ điển của tôi
22668. tobacco-pipe điếu, tẩu (hút thuốc)

Thêm vào từ điển của tôi
22669. gassy (thuộc) khí; như khí

Thêm vào từ điển của tôi
22670. mixability tính có thể trộn lẫn, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi