22661.
lumber-yard
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Ca-na-dda) n...
Thêm vào từ điển của tôi
22662.
unhygienic
mất vệ sinh; hại sức khoẻ
Thêm vào từ điển của tôi
22663.
realization
sự thực hiện, sự thực hành
Thêm vào từ điển của tôi
22664.
herby
có cỏ, đầy cỏ, có cây thảo
Thêm vào từ điển của tôi
22665.
draughty
có gió lò, có gió lùa; ở chỗ có...
Thêm vào từ điển của tôi
22666.
studious
chăm học, siêng học
Thêm vào từ điển của tôi
22667.
synapses
(sinh vật học) kỳ tiếp hợp (tro...
Thêm vào từ điển của tôi
22668.
seine
lưới kéo (để đánh cá)
Thêm vào từ điển của tôi
22669.
dissent
sự bất đồng quan điểm, sự bất đ...
Thêm vào từ điển của tôi
22670.
depend
(+ on, upon) phụ thuộc, tuỳ th...
Thêm vào từ điển của tôi