TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22651. imbecility tính khờ dại, tính ngu đần

Thêm vào từ điển của tôi
22652. claret rượu vang đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
22653. pease đậu Hà-lan; đậu

Thêm vào từ điển của tôi
22654. dissuasive để khuyên can, để khuyên ngăn, ...

Thêm vào từ điển của tôi
22655. frige (thông tục) tủ ướp lạnh ((viết ...

Thêm vào từ điển của tôi
22656. four-poster giường bốn cọc

Thêm vào từ điển của tôi
22657. inviting mời mọc

Thêm vào từ điển của tôi
22658. contributor người đóng góp, người góp phần

Thêm vào từ điển của tôi
22659. blobber-lipped có môi dầy và vều

Thêm vào từ điển của tôi
22660. rent-free không mất tiền thuê (nhà, đất);...

Thêm vào từ điển của tôi