TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22541. sever chia rẽ, tách ra

Thêm vào từ điển của tôi
22542. truncate chặt cụt, cắt cụt

Thêm vào từ điển của tôi
22543. dyke đê, con đê (đi qua chỗ lội)

Thêm vào từ điển của tôi
22544. crispation sự uốn quăn

Thêm vào từ điển của tôi
22545. hysteresis (vật lý) hiện tượng trễ

Thêm vào từ điển của tôi
22546. optimize lạc quan; theo chủ nghĩa lạc qu...

Thêm vào từ điển của tôi
22547. compatibility tính hợp nhau, tính tương hợp

Thêm vào từ điển của tôi
22548. statute law luật thành văn

Thêm vào từ điển của tôi
22549. epistrophe (ngôn ngữ học) hiện tượng lập t...

Thêm vào từ điển của tôi
22550. chivvy sự rượt bắt, sự đuổi bắt

Thêm vào từ điển của tôi