22531.
dehumanise
làm mất tính người, làm thành h...
Thêm vào từ điển của tôi
22532.
haughty
kiêu kỳ, kiêu căng, ngạo mạn
Thêm vào từ điển của tôi
22533.
philtre
bùa mê, ngải
Thêm vào từ điển của tôi
22534.
icteric
(y học) thuốc chữa vàng da
Thêm vào từ điển của tôi
22535.
out-of-pocket
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trả bằng tiền ...
Thêm vào từ điển của tôi
22536.
pappy
sền sệt
Thêm vào từ điển của tôi
22539.
depilatory
làm rụng lông
Thêm vào từ điển của tôi
22540.
hucksteress
người đàn bà chạy hàng xách; ng...
Thêm vào từ điển của tôi