22531.
primal
(như) primeval
Thêm vào từ điển của tôi
22532.
inexplicitness
tính không rõ ràng; tính mơ hồ,...
Thêm vào từ điển của tôi
22533.
primate
...
Thêm vào từ điển của tôi
22534.
prohibition
sự cấm, sự ngăn cấm, sự cấm chỉ
Thêm vào từ điển của tôi
22535.
radiography
(y học) chụp tia X, chụp rơngen
Thêm vào từ điển của tôi
22536.
semitism
phong cách Xê-mít
Thêm vào từ điển của tôi
22537.
cohort
(sử học) đội quân
Thêm vào từ điển của tôi
22538.
friar
thầy dòng (dòng Đô-mi-ních, Fr...
Thêm vào từ điển của tôi
22540.
well-to-do
khá gi, sung túc
Thêm vào từ điển của tôi