TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22531. hucksteress người đàn bà chạy hàng xách; ng...

Thêm vào từ điển của tôi
22532. co-operative (thuộc) hợp tác xã

Thêm vào từ điển của tôi
22533. intercommunicable có thể có liên lạc với nhau, có...

Thêm vào từ điển của tôi
22534. eminent nổi tiếng, xuất sắc

Thêm vào từ điển của tôi
22535. protoplasmic (sinh vật học) (thuộc) chất ngu...

Thêm vào từ điển của tôi
22536. legislative làm luật, lập pháp

Thêm vào từ điển của tôi
22537. whodunnit (từ lóng) truyện trinh thám; ph...

Thêm vào từ điển của tôi
22538. acquainted ((thường) + with) quen biết, qu...

Thêm vào từ điển của tôi
22539. immigrate nhập cư

Thêm vào từ điển của tôi
22540. boned có xương ((thường) ở từ ghép)

Thêm vào từ điển của tôi