TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22521. sulphite hoá Sunfit

Thêm vào từ điển của tôi
22522. free pass giấy vào cửa không mất tiền

Thêm vào từ điển của tôi
22523. carafe bình đựng nước (để ở bàn ăn)

Thêm vào từ điển của tôi
22524. bandoleer đeo súng (có ổ gài đạn)

Thêm vào từ điển của tôi
22525. reputable có tiếng tốt, danh giá; đáng kí...

Thêm vào từ điển của tôi
22526. lascar thuỷ thủ người Ân

Thêm vào từ điển của tôi
22527. townlet thị trấn

Thêm vào từ điển của tôi
22528. non-ferrous màu (kim loại)

Thêm vào từ điển của tôi
22529. overabundant thừa mứa, thừa thãi, quá phong ...

Thêm vào từ điển của tôi
22530. trocar (y học) giùi chọc

Thêm vào từ điển của tôi