22521.
pluralism
sự kiêm nhiều chức vị
Thêm vào từ điển của tôi
22522.
fling
sự ném, sự vứt, sự quăng, sự li...
Thêm vào từ điển của tôi
22523.
motivate
thúc đẩy, làm động cơ thúc đẩy
Thêm vào từ điển của tôi
22524.
unevenness
tình trạng không phẳng, tình tr...
Thêm vào từ điển của tôi
22525.
monograph
chuyên khảo
Thêm vào từ điển của tôi
22526.
monographist
người viết chuyên khảo
Thêm vào từ điển của tôi
22527.
memoirist
người viết truyện ký, người viế...
Thêm vào từ điển của tôi
22528.
intermeddler
người can thiệp vào, người dính...
Thêm vào từ điển của tôi
22529.
tenner
(thông tục) giấy mười bảng (Anh...
Thêm vào từ điển của tôi
22530.
pattern-maker
thợ làm mẫu; thợ làm mô hình
Thêm vào từ điển của tôi