22511.
duffle
vải len thô
Thêm vào từ điển của tôi
22512.
strangle
bóp cổ, bóp họng
Thêm vào từ điển của tôi
22513.
comprise
gồm có, bao gồm
Thêm vào từ điển của tôi
22514.
weaver
người dệt vải, thợ dệt
Thêm vào từ điển của tôi
22515.
limitless
vô hạn
Thêm vào từ điển của tôi
22516.
astroid
đường hình sao
Thêm vào từ điển của tôi
22517.
hookah
điếu ống
Thêm vào từ điển của tôi
22518.
remittance-man
kiều dân sống ở nước ngoài bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
22519.
unseizable
(pháp lý) không thể tịch thu
Thêm vào từ điển của tôi
22520.
rent-free
không mất tiền thuê (nhà, đất);...
Thêm vào từ điển của tôi