TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22501. undercharge sự nạp thiếu (chất nổ)

Thêm vào từ điển của tôi
22502. daffodil (thực vật học) cây thuỷ tiên ho...

Thêm vào từ điển của tôi
22503. murky tối tăm, u ám, âm u

Thêm vào từ điển của tôi
22504. landing gear (hàng không) bộ phận hạ cánh (b...

Thêm vào từ điển của tôi
22505. forestry miền rừng

Thêm vào từ điển của tôi
22506. unescorted không ai hộ tống

Thêm vào từ điển của tôi
22507. ballerina nữ diễn viên ba lê, nữ diễn viê...

Thêm vào từ điển của tôi
22508. divide (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường chia nướ...

Thêm vào từ điển của tôi
22509. preceptor thầy dạy, thầy giáo

Thêm vào từ điển của tôi
22510. indecisive do dự, lưỡng lự, không quả quyế...

Thêm vào từ điển của tôi