TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22401. geometrical (thuộc) hình học

Thêm vào từ điển của tôi
22402. filler người làm đẫy; cái để làm đẫy, ...

Thêm vào từ điển của tôi
22403. oscar (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (điện ảnh) giả...

Thêm vào từ điển của tôi
22404. theocratic (triết học) (thuộc) chính trị t...

Thêm vào từ điển của tôi
22405. lifelikeness sự giống như thật

Thêm vào từ điển của tôi
22406. hospitable mến khách

Thêm vào từ điển của tôi
22407. inorganic vô cơ

Thêm vào từ điển của tôi
22408. steadfast kiên định, không dao động, trướ...

Thêm vào từ điển của tôi
22409. strut dáng đi khệnh khạng

Thêm vào từ điển của tôi
22410. frater phòng ăn, nhà ăn (ở trường học,...

Thêm vào từ điển của tôi