TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22311. scalar (toán học) vô hướng

Thêm vào từ điển của tôi
22312. heavy-weight người nặng trên trung bình (trê...

Thêm vào từ điển của tôi
22313. azure xanh da trời, trong xanh

Thêm vào từ điển của tôi
22314. yaw sự đi trệch đường (tàu thuỷ); s...

Thêm vào từ điển của tôi
22315. typist người đánh máy

Thêm vào từ điển của tôi
22316. soja (thực vật học) đậu tương, đậu n...

Thêm vào từ điển của tôi
22317. supplemental bổ sung, phụ thêm vào

Thêm vào từ điển của tôi
22318. phoebus (thần thoại,thần học) thần mặt ...

Thêm vào từ điển của tôi
22319. prim lên mặt đạo đức, ra vẻ đứng đắn...

Thêm vào từ điển của tôi
22320. prohibitionist (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tán thàn...

Thêm vào từ điển của tôi