22311.
divide
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường chia nướ...
Thêm vào từ điển của tôi
22313.
bass
(động vật học) cá pecca
Thêm vào từ điển của tôi
22314.
egotistical
(thuộc) thuyết ta là nhất, (thu...
Thêm vào từ điển của tôi
22315.
mourn
(+ for, over) than khóc, thươn...
Thêm vào từ điển của tôi
22316.
nowaday
(thuộc) ngày nay, (thuộc) đời n...
Thêm vào từ điển của tôi
22317.
slogger
người đấm vong mạng, người đánh...
Thêm vào từ điển của tôi
22318.
gazebo
vọng lâu
Thêm vào từ điển của tôi
22319.
skunk
(động vật học) chồn hôi
Thêm vào từ điển của tôi
22320.
eradicate
nhổ rễ
Thêm vào từ điển của tôi