22311.
cosmonautical
(thuộc) khoa du hành vũ trụ
Thêm vào từ điển của tôi
22312.
gyps
thạch cao ((viết tắt) gyps)
Thêm vào từ điển của tôi
22314.
spleen
(giải phẫu) lách, tỳ
Thêm vào từ điển của tôi
22315.
radiography
(y học) chụp tia X, chụp rơngen
Thêm vào từ điển của tôi
22316.
raffia
sợi cọ sợi (dùng để làm mũ, nón...
Thêm vào từ điển của tôi
22317.
gantry
giá gỗ kê thùng
Thêm vào từ điển của tôi
22318.
pediatrics
(y học) khoa trẻ em
Thêm vào từ điển của tôi
22319.
stethoscopical
(y học) (thuộc) ống nghe bệnh; ...
Thêm vào từ điển của tôi
22320.
incredibility
sự không thể tin được ((cũng) i...
Thêm vào từ điển của tôi