22291.
viability
khả năng sống được (của thai nh...
Thêm vào từ điển của tôi
22292.
dualize
làm thành hai mặt
Thêm vào từ điển của tôi
22293.
unimpressive
không gây ấn tượng sâu sắc, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
22294.
physiologic
(thuộc) sinh lý học
Thêm vào từ điển của tôi
22295.
diachronical
(ngôn ngữ học) lịch lại
Thêm vào từ điển của tôi
22298.
intuitionalism
(triết học) thuyết trực giác
Thêm vào từ điển của tôi
22299.
reliability
sự đáng tin cậy
Thêm vào từ điển của tôi
22300.
categorize
chia loại, phân loại
Thêm vào từ điển của tôi