22291.
intuitionalist
(triết học) người theo thuyết t...
Thêm vào từ điển của tôi
22292.
pooch
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ch
Thêm vào từ điển của tôi
22293.
tamperer
người mua chuộc, người đút lót
Thêm vào từ điển của tôi
22294.
biff
(từ lóng) cú đấm mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
22295.
depauperize
làm mất cảnh khốn nghèo cứu khỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
22296.
lasting
vải latinh (một loại vải bán)
Thêm vào từ điển của tôi
22297.
gel
(hoá học) chất gien
Thêm vào từ điển của tôi
22298.
weir
đập nước
Thêm vào từ điển của tôi
22299.
lama
Lama thầy tu ở Tây-tạng
Thêm vào từ điển của tôi