22081.
sulk
((thường) số nhiều) sự hờn dỗi
Thêm vào từ điển của tôi
22082.
jockstrap
khố đeo (âm nang) (của các vận ...
Thêm vào từ điển của tôi
22083.
onus
nhiệm vụ, trách nhiệm
Thêm vào từ điển của tôi
22084.
blacksmith
thợ rèn
Thêm vào từ điển của tôi
22085.
lynx
(động vật học) mèo rừng linh, l...
Thêm vào từ điển của tôi
22086.
ebon
(thơ ca) (như) ebony
Thêm vào từ điển của tôi
22087.
arson
sự cố ý gây nên hoả hoạn; sự đố...
Thêm vào từ điển của tôi
22088.
malleable
dễ dát mỏng, dễ uốn
Thêm vào từ điển của tôi
22089.
teetotaller
người kiêng rượu hoàn toàn
Thêm vào từ điển của tôi
22090.
clasp
cái móc, cái gài
Thêm vào từ điển của tôi