22081.
archaeology
khảo cổ học
Thêm vào từ điển của tôi
22082.
snuffler
người nói giọng mũi
Thêm vào từ điển của tôi
22083.
inflexible
không uốn được, không bẻ cong đ...
Thêm vào từ điển của tôi
22085.
extrapolate
(toán học) ngoại suy
Thêm vào từ điển của tôi
22086.
curling
(Ê-cốt) môn đánh bi đá trên tuy...
Thêm vào từ điển của tôi
22087.
overpass
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cầu bắc qua đư...
Thêm vào từ điển của tôi
22088.
toucher
người sờ, người mó
Thêm vào từ điển của tôi
22089.
carapace
mai (cua, rùa); giáp (tôm)
Thêm vào từ điển của tôi