TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22071. intuitionalist (triết học) người theo thuyết t...

Thêm vào từ điển của tôi
22072. gaudy loè loẹt, hoa hoè hoa sói

Thêm vào từ điển của tôi
22073. solemnness (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính trọng...

Thêm vào từ điển của tôi
22074. eremitical (thuộc) ẩn sĩ

Thêm vào từ điển của tôi
22075. dissimilar không giống, khác

Thêm vào từ điển của tôi
22076. rustic mộc mạc, quê mùa; chất phác; th...

Thêm vào từ điển của tôi
22077. mediator người điều đình, người dàn xếp

Thêm vào từ điển của tôi
22078. agglomerate tích tụ, chất đống

Thêm vào từ điển của tôi
22079. promising đầy hứa hẹn, đầy triển vọng

Thêm vào từ điển của tôi
22080. vesicant (y học) làm giộp da

Thêm vào từ điển của tôi