22092.
price-list
(thương nghiệp) bảng giá (hiện ...
Thêm vào từ điển của tôi
22094.
overslept
ngủ quá giờ, ngủ quá giấc
Thêm vào từ điển của tôi
22095.
turbinate
hình con cù, giống hình con qua...
Thêm vào từ điển của tôi
22096.
linchpin
đinh chốt trục xe; chốt sắt hìn...
Thêm vào từ điển của tôi
22097.
screed
bài diễn văn kể lể; bức thư kể ...
Thêm vào từ điển của tôi
22100.
inconsonance
(âm nhạc) sự không thuận tai, s...
Thêm vào từ điển của tôi