22051.
cachetic
(y học) suy mòn
Thêm vào từ điển của tôi
22052.
proliferate
(sinh vật học) nảy nở
Thêm vào từ điển của tôi
22055.
invite
mời
Thêm vào từ điển của tôi
22057.
nimble
lanh lẹ, nhanh nhẹn
Thêm vào từ điển của tôi
22058.
demonic
(như) demoniac
Thêm vào từ điển của tôi
22059.
torment
sự đau khổ, sự giày vò, sự day ...
Thêm vào từ điển của tôi
22060.
brooch
trâm (gài đầu); ghim hoa (gài c...
Thêm vào từ điển của tôi