22111.
gas
khí
Thêm vào từ điển của tôi
22112.
fall-out
phóng xạ nguyên tử
Thêm vào từ điển của tôi
22114.
encasement
sự cho vào thùng, sự cho vào tú...
Thêm vào từ điển của tôi
22115.
cochlea
(giải phẫu) ốc tai
Thêm vào từ điển của tôi
22116.
aristocrat
người quý tộc
Thêm vào từ điển của tôi
22117.
chivvy
sự rượt bắt, sự đuổi bắt
Thêm vào từ điển của tôi
22118.
démenti
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
22119.
extravaganza
(nghệ thuật) khúc phóng túng; t...
Thêm vào từ điển của tôi
22120.
strut
dáng đi khệnh khạng
Thêm vào từ điển của tôi