22111.
debâcle
hiện tượng băng tan (trên mặt s...
Thêm vào từ điển của tôi
22112.
pericycle
(thực vật học) trụ bì
Thêm vào từ điển của tôi
22113.
subliminal
(triết học) (thuộc) tiềm thức
Thêm vào từ điển của tôi
22114.
hebe
(thần thoại,thần học) thần than...
Thêm vào từ điển của tôi
22115.
abashment
sự bối rối, sự lúng túng, sự lu...
Thêm vào từ điển của tôi
22116.
scandal-bearer
kẻ gièm pha, kẻ nói xấu sau lưn...
Thêm vào từ điển của tôi
22117.
clonus
(y học) chứng giật rung
Thêm vào từ điển của tôi
22118.
fiat
sắc lệnh, lệnh
Thêm vào từ điển của tôi
22119.
auspicious
có điềm tốt, điềm lành; thuận l...
Thêm vào từ điển của tôi
22120.
onshore
về phía bờ (biển)
Thêm vào từ điển của tôi