22101.
free will
sự tự ý, sự tự nguyện
Thêm vào từ điển của tôi
22102.
papaya
cây đu đủ
Thêm vào từ điển của tôi
22103.
airfield
trường bay, sân bay
Thêm vào từ điển của tôi
22104.
yogism
(triết học); (tôn giáo) thuyết ...
Thêm vào từ điển của tôi
22105.
cognition
(triết học) nhận thức
Thêm vào từ điển của tôi
22106.
syntactic
(ngôn ngữ học) (thuộc) cú pháp
Thêm vào từ điển của tôi
22107.
envy
sự thèm muốn, sự ghen tị, sự đố...
Thêm vào từ điển của tôi
22108.
bade
sự đặt giá, sự trả giá (trong m...
Thêm vào từ điển của tôi
22109.
treatise
luận án, luận thuyết
Thêm vào từ điển của tôi
22110.
plimsoll
plimsoll line; plimsoll's mark ...
Thêm vào từ điển của tôi