TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22101. fluency sự lưu loát, sự trôi chảy

Thêm vào từ điển của tôi
22102. pertainciousness tính ngoan cố, tính cố chấp, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
22103. pedagogics khoa sư phạm, giáo dục học

Thêm vào từ điển của tôi
22104. extensible có thể duỗi thẳng ra; có thể đư...

Thêm vào từ điển của tôi
22105. palmated (thực vật học) hình chân vịt (l...

Thêm vào từ điển của tôi
22106. fissure chỗ nứt, vết nứt

Thêm vào từ điển của tôi
22107. rockies (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) miền núi (miền...

Thêm vào từ điển của tôi
22108. cobweb mạng nhện; sợi tơ nhện

Thêm vào từ điển của tôi
22109. oxygenation (hoá học) sự Oxy hoá

Thêm vào từ điển của tôi
22110. analyzer phân tích

Thêm vào từ điển của tôi