22041.
depauperize
làm mất cảnh khốn nghèo cứu khỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
22042.
world-wide
khắp nơi, rộng khắp, khắp thế g...
Thêm vào từ điển của tôi
22043.
anglo-saxon
Ăng-lô-Xắc-xông
Thêm vào từ điển của tôi
22044.
populous
đông dân
Thêm vào từ điển của tôi
22045.
amulet
bùa
Thêm vào từ điển của tôi
22046.
overwrite
làm hỏng một tác phẩm vì viết d...
Thêm vào từ điển của tôi
22047.
consensual
(sinh vật học) liên ứng
Thêm vào từ điển của tôi
22048.
consign
gửi (tiền, hàng hoá); gửi (hàng...
Thêm vào từ điển của tôi
22049.
trencherman
người hay ăn
Thêm vào từ điển của tôi
22050.
write-up
(từ lóng) bản báo cáo, bản tườn...
Thêm vào từ điển của tôi