22031.
propensity
thiên hướng
Thêm vào từ điển của tôi
22032.
guard-rail
thành lan can (ở cầu thang)
Thêm vào từ điển của tôi
22033.
etch
khắc axit
Thêm vào từ điển của tôi
22034.
elusion
lối tránh, lối lảng tránh, lối ...
Thêm vào từ điển của tôi
22035.
maw
dạ dày (súc vật); dạ múi khế (c...
Thêm vào từ điển của tôi
22036.
arraignment
sự buộc tội, sự tố cáo; sự thưa...
Thêm vào từ điển của tôi
22037.
disrepectful
thiếu tôn kính, không kính trọn...
Thêm vào từ điển của tôi
22038.
racism
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Thêm vào từ điển của tôi
22039.
philosophize
lên mặt triết gia, làm ra vẻ tr...
Thêm vào từ điển của tôi
22040.
bifurcation
chia làm hai nhánh, rẽ đôi
Thêm vào từ điển của tôi