TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22021. scrawl chữ viết nguệch ngoạc, bức thư ...

Thêm vào từ điển của tôi
22022. angled có góc, có góc cạnh

Thêm vào từ điển của tôi
22023. singlet áo lót mình, áo may ô; áo vệ si...

Thêm vào từ điển của tôi
22024. occult sâu kín, huyền bí

Thêm vào từ điển của tôi
22025. protestation (+ of, that) sự xác nhận long ...

Thêm vào từ điển của tôi
22026. dead heat (thể dục,thể thao) tình trạng c...

Thêm vào từ điển của tôi
22027. ophthalmological (thuộc) khoa mắt

Thêm vào từ điển của tôi
22028. indisputable không thể cãi, không thể bàn cã...

Thêm vào từ điển của tôi
22029. licking sự liếm; cái liếm

Thêm vào từ điển của tôi
22030. stethoscopical (y học) (thuộc) ống nghe bệnh; ...

Thêm vào từ điển của tôi